越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thuyết phục” (1)
thuyết phục

英语
动convince
Tôi không thể thuyết phục cô ấy
I wasn’t able to convince her.
相关词“thuyết phục” (0)
未找到相关词。
短语“thuyết phục” (1)
Tôi không thể thuyết phục cô ấy
I wasn’t able to convince her.
